gặp dịp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được lúc thuận lợi, có cơ hội tốt: "gặp dịp" diễn tả việc tình cờ hoặc may mắn có được một thời điểm thuận tiện, một cơ hội phù hợp để làm việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi vừa gặp dịp đi công tác gần nhà bạn, nên ghé thăm. (Tôi vừa có dịp thuận lợi đi công tác gần nhà bạn, nên ghé thăm.)
- Anh ấy gặp dịp được làm việc với chuyên gia hàng đầu. (Anh ấy may mắn có cơ hội được làm việc với chuyên gia hàng đầu.)
- Nếu có gặp dịp, tôi sẽ mời cô ấy đi ăn tối. (Nếu có được lúc thuận tiện, tôi sẽ mời cô ấy đi ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gặp dịp may": gặp được cơ hội tốt một cách may mắn.
- Cô ấy gặp dịp may khi công ty tuyển dụng đúng chuyên ngành của mình. (Cô ấy gặp may mắn khi công ty tuyển dụng đúng chuyên ngành của mình.)
"gặp dịp thuận tiện": gặp được lúc thích hợp, tiện lợi.
- Hãy gọi cho tôi khi anh gặp dịp thuận tiện. (Hãy gọi cho tôi khi anh có lúc thuận tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gặp cơ hội: có được thời cơ, cơ hội (nhấn mạnh tính chất khách quan của cơ hội hơn).
- Gặp thời: gặp được thời điểm phù hợp để phát triển, thường dùng trong bối cảnh lớn hơn như sự nghiệp.
- Có dịp: cách nói thay thế phổ biến, mang tính chủ động hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
- Được dịp: có được cơ hội.
- Gặp thời cơ: gặp được thời điểm và cơ hội tốt.
- Trúng dịp: gặp đúng lúc, đúng dịp (thường mang tính bất ngờ).
Các cụm từ liên quan
Nhân dịp: nhân cơ hội, nhân lúc (thường dùng để mở đầu cho một hành động có chủ đích).
- Nhân dịp năm mới, chúc mọi người sức khỏe. (Nhân cơ hội năm mới, chúc mọi người sức khỏe.)
Nhân tiện: tiện thể, nhân thể (nhấn mạnh sự tiện lợi của hoàn cảnh).
- Đi ngang qua, tôi nhân tiện ghé vào thăm. (Đi ngang qua, tôi tiện thể ghé vào thăm.)
Thành ngữ liên quan
- "Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ": Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp được nhau. Thành ngữ này nhấn mạnh yếu tố duyên số, cơ hội gặp gỡ, có thể liên hệ đến ý "gặp dịp" trong những cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng ý nghĩa rộng và triết lý hơn.
- Được lúc thuận lợi.